泡沫浴 phao mạt dục Hán Việt: phao mạt dục Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 沫 (mạt) + 浴 (dục)Hán Việtphao mạt dụcCấu tạo泡 + 沫 + 浴 · phao + mạt + dục nghĩa thành phần: phao + mạt + dục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種浸在泡沫中的沐浴方式,洗後仍須用清水沖洗。EngCihui 泡沫浴 àomòyù n. bubble bath