泡沫的

phao mạt đích

Hán Việt: phao mạt đích

Tổng quan

sùi bọt, có bọt, phủ bọt, như bọt

Cấu tạo: (phao) + (mạt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sùi bọt, có bọt, phủ bọt, như bọt

ja

  • JMdict transient|passing|fleeting|ephemeral|like a bubble on liquid