泡沫計 phao mạt kế Hán Việt: phao mạt kế Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 沫 (mạt) + 計 (kế)Hán Việtphao mạt kếCấu tạo泡 + 沫 + 計 · phao + mạt + kế nghĩa thành phần: phao + mạt + kế Nghĩa EngCihui frothmeter