泡湯圓 pào tāng yuán · phao thang viên Hán Việt: phao thang viên · Pinyin: pào tāng yuán Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 湯 (thang) + 圓 (viên)Pinyinpào tāng yuánHán Việtphao thang viênCấu tạo泡 + 湯 + 圓 · phao + thang + viên nghĩa thành phần: phao + thang + viên