泡病號

pào bìng hào phao bệnh hào

Hán Việt: phao bệnh hào · Pinyin: pào bìng hào

Tổng quan

vờ vịt là bị ốm | giả bệnh

Cấu tạo: (phao) + (bệnh) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vờ vịt là bị ốm | giả bệnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假託生病的名義請假。如:「小李八成又泡病號了。」

Eng

  • CC-CEDICT to dilly-dally on the pretence of being ill|to malinger
  • Cihui to dilly-dally on the pretence of being ill; to malinger