泡立司

pào lì sī phao lập ti

Hán Việt: phao lập ti · Pinyin: pào lì sī

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (lập) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"泡立水"。