泡立水 pào lì shuǐ · phao lập thủy Hán Việt: phao lập thủy · Pinyin: pào lì shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 立 (lập) + 水 (thủy)Pinyinpào lì shuǐHán Việtphao lập thủyCấu tạo泡 + 立 + 水 · phao + lập + thủy nghĩa thành phần: phao + lập + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫胶清漆”的俗称。见虫胶清漆”。Tân Hoa Tự Điển 虫胶清漆”的俗称。见虫胶清漆”(1135页)。