泡脹度 phao trướng độ Hán Việt: phao trướng độ Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 脹 (trướng) + 度 (độ)Hán Việtphao trướng độCấu tạo泡 + 脹 + 度 · phao + trướng + độ nghĩa thành phần: phao + trướng + độ Nghĩa EngCihui 泡脹度 àozhàngdù n. degree of swelling