泡菜國 pào cài guó · phao thái quốc Hán Việt: phao thái quốc · Pinyin: pào cài guó Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 菜 (thái) + 國 (quốc)Pinyinpào cài guóHán Việtphao thái quốcCấu tạo泡 + 菜 + 國 · phao + thái + quốc nghĩa thành phần: phao + thái + quốc Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) South KoreaCihui (slang) South Korea