泡菜國

pào cài guóphao thái quốc

Hán Việt: phao thái quốc · Pinyin: pào cài guó

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【泡菜國・泡菜国】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(slang) South Korea"]]]}]

Cấu tạo: 泡 (phao) + 菜 (thái) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hàn Quốc

Eng

  • Cihui (slang) South Korea

Từ liên quan

Gần nghĩa

泡菜球 · 泡菜