泡蘑菇
phao ma cô
Hán Việt: phao ma cô · Pinyin: pào mó gū
Tổng quan
trì hoãn | lưỡng lự và lãng phí thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui trì hoãn | lưỡng lự và lãng phí thời gian
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.慢吞吞、耽擱時間。如:「就要來不及了,別再泡蘑菇!」也作「泡磨菇」。 2.糾纏。如:「我還有事,沒時間和你泡蘑菇。」也作「泡磨菇」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 故意东拉西扯或纠缠来拖延时间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.故意纠缠,拖延时间。
Eng
- CC-CEDICT to procrastinate|to shilly-shally and waste time
- Cihui to procrastinate; to shilly-shally and waste time