泡頭釘 pào tóu dīng · phao đầu đinh Hán Việt: phao đầu đinh · Pinyin: pào tóu dīng Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 頭 (đầu) + 釘 (đinh)Pinyinpào tóu dīngHán Việtphao đầu đinhCấu tạo泡 + 頭 + 釘 · phao + đầu + đinh nghĩa thành phần: phao + đầu + đinh