波佐利 bō zuǒ lì · ba tá lợi Hán Việt: ba tá lợi · Pinyin: bō zuǒ lì Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 佐 (tá) + 利 (lợi)Pinyinbō zuǒ lìHán Việtba tá lợiCấu tạo波 + 佐 + 利 · ba + tá + lợi nghĩa thành phần: ba + tá + lợi