波兒象 bō ér xiàng · ba nhi tượng Hán Việt: ba nhi tượng · Pinyin: bō ér xiàng Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 兒 (nhi) + 象 (tượng)Pinyinbō ér xiàngHán Việtba nhi tượngCấu tạo波 + 兒 + 象 · ba + nhi + tượng nghĩa thành phần: ba + nhi + tượng