波兰共和国 bō lán gòng hé guó·ba lan cộng hòa quốc Hán Việt: ba lan cộng hòa quốc · Pinyin: bō lán gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 蘭 (lan) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinbō lán gòng hé guóHán Việtba lan cộng hòa quốcTừ loạidanhCấu tạo波 + 蘭 + 共 + 和 + 國 · ba + lan + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: ba + lan + cộng + hòa + quốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Cộng hòa Ba LanĐứcHandedict Republik Polen (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa波兰斯基 · 波兰兹罗提 · 波兰总督府 · 波兰表示法 · 和国汉字 · 波兰历史 · 波兰国旗 · 波兰战役