波兰国旗

bō lán guó qíba lan quốc kì

Hán Việt: ba lan quốc kì · Pinyin: bō lán guó qí

Tổng quan

Cấu tạo: 波 (ba) + 蘭 (lan) + 國 (quốc) + 旗 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quốc kỳ Ba Lan

Đức

  • Handedict Flagge Polens (S, Hera)

Từ liên quan

Gần nghĩa

波兰斯基 · 波兰人 · 波兰的 · 波兰舞 · 波兰语 · 波兰历史 · 波兰战役 · 波兰表示