波兰表示法

Bōlán biǎoshìfǎba lan biểu kì pháp

Hán Việt: ba lan biểu kì pháp · Pinyin: Bōlán biǎoshìfǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 波 (ba) + 蘭 (lan) + 表 (biểu) + 示 (kì) + 法 (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Polish notation

Từ liên quan

Gần nghĩa

波兰斯基 · 波兰共和国 · 波兰兹罗提 · 波兰总督府 · 波兰历史 · 波兰国旗 · 波兰战役 · 波兰表示