波兰历史

bō lán lì shǐba lan lịch sử

Hán Việt: ba lan lịch sử · Pinyin: bō lán lì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 波 (ba) + 蘭 (lan) + 歷 (lịch) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lịch sử Ba Lan

Đức

  • Handedict Geschichte Polens

Từ liên quan

Gần nghĩa

历史上地 · 历史上的 · 历史久远 · 历史事件 · 历史人物 · 历史学家 · 历史悠久 · 历史意义