波利師迦

ba lợi sư già

Hán Việt: ba lợi sư già

Tổng quan

(植物)花名。見婆師迦條。☸

Cấu tạo: 波 (ba) + 利 (lợi) + 师 (sư) + 迦 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (植物)花名。見婆師迦條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

波利乐舞 · 波利婆沙 · 波利羅睺 · 波利迦羅 · 波利乐舞曲 · 波利尼西亚 · 波利暱縛喃 · 波利樹法門