波刺斯 ba thứ tư Hán Việt: ba thứ tư Tổng quan ba thích tư (地名)Pārsa,又作波刺私,波囉悉,國名。見波斯條。☸ Cấu tạo: 波 (ba) + 刺 (thứ) + 斯 (tư)Hán Việtba thứ tưCấu tạo波 + 刺 + 斯 · ba + thứ + tư nghĩa thành phần: ba + thứ + tư Nghĩa ViệtCihui ba thích tư (地名)Pārsa,又作波刺私,波囉悉,國名。見波斯條。☸