波動性

bō dòng xìng ba động tính

Hán Việt: ba động tính · Pinyin: bō dòng xìng

Tổng quan

dao động

Cấu tạo: (ba) + (động) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dao động

Eng

  • CC-CEDICT fluctuation
  • Cihui fluctuation