波动性

bō dòng xìngba động tính

Hán Việt: ba động tính · Pinyin: bō dòng xìng

Tổng quan

dao động

Cấu tạo: 波 (ba) + 動 (động) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự dao động
  • Google Alex v6 tính dao động
  • Tần suất từ dao động

Eng

  • Cihui fluctuation
  • Tần suất từ fluctuation

Đức

  • Handedict Volatilität, Schwankung, Flüchtigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

波动的 · 波动 · 波动力学 · 波動 · 波动学 · 波动度 · 动性 · 波动方程