波动的
ba động đích
Hán Việt: ba động đích
Tổng quan
ba động; lên xuống thất thường, thay đổi chỗ (kỹ thuật) sự lăn, sự cán, sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả, tiếng vang rền (sấm, trống...), lăn, dâng lên cuồn cuộn, trôi qua, (xem) gather gợn sóng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dao động
Mainland
- Kaggle Zh-Vi fluctuant