波南脫風 ba nam thoát phong Hán Việt: ba nam thoát phong Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 南 (nam) + 脫 (thoát) + 風 (phong)Hán Việtba nam thoát phongCấu tạo波 + 南 + 脫 + 風 · ba + nam + thoát + phong nghĩa thành phần: ba + nam + thoát + phong Nghĩa EngCihui ponente