波及面 ba cập diện Hán Việt: ba cập diện Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 及 (cập) + 面 (diện)Hán Việtba cập diệnCấu tạo波 + 及 + 面 · ba + cập + diện nghĩa thành phần: ba + cập + diện Nghĩa EngCihui 波及面 ōjímiàn n. affected extent/area/range/etc.