波吉特 bō jí tè · ba cát đặc Hán Việt: ba cát đặc · Pinyin: bō jí tè Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 吉 (cát) + 特 (đặc)Pinyinbō jí tèHán Việtba cát đặcCấu tạo波 + 吉 + 特 · ba + cát + đặc nghĩa thành phần: ba + cát + đặc