波哆迦 ba sỉ già Hán Việt: ba sỉ già Tổng quan ba đa ca (物名)Patākā,譯曰幡。出於梵語雜名。見旛條。☸ Cấu tạo: 波 (ba) + 哆 (sỉ) + 迦 (già)Hán Việtba sỉ giàCấu tạo波 + 哆 + 迦 · ba + sỉ + già nghĩa thành phần: ba + sỉ + già Nghĩa ViệtCihui ba đa ca (物名)Patākā,譯曰幡。出於梵語雜名。見旛條。☸