波導管 bō dǎo guǎn · ba đạo quản Hán Việt: ba đạo quản · Pinyin: bō dǎo guǎn Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 導 (đạo) + 管 (quản)Pinyinbō dǎo guǎnHán Việtba đạo quảnCấu tạo波 + 導 + 管 · ba + đạo + quản nghĩa thành phần: ba + đạo + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 波导。