波導線 ba đạo tuyến Hán Việt: ba đạo tuyến Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 導 (đạo) + 線 (tuyến)Hán Việtba đạo tuyếnCấu tạo波 + 導 + 線 · ba + đạo + tuyến nghĩa thành phần: ba + đạo + tuyến Nghĩa EngCihui transmission line