波平如鏡 ba bình như kính Hán Việt: ba bình như kính Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 平 (bình) + 如 (như) + 鏡 (kính)Hán Việtba bình như kínhCấu tạo波 + 平 + 如 + 鏡 · ba + bình + như + kính nghĩa thành phần: ba + bình + như + kính Nghĩa EngCihui 波平如鏡 ōpíngrújìng f.e. The waves are as smooth as glass.