波形圖 ba hình đồ Hán Việt: ba hình đồ Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 形 (hình) + 圖 (đồ)Hán Việtba hình đồCấu tạo波 + 形 + 圖 · ba + hình + đồ nghĩa thành phần: ba + hình + đồ Nghĩa EngCihui 波形圖 ōxíngtú n. oscillogram; oscillograph M:¹zhāng