波形形成 ba hình hình thành Hán Việt: ba hình hình thành Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 形 (hình) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtba hình hình thànhCấu tạo波 + 形 + 形 + 成 · ba + hình + hình + thành nghĩa thành phần: ba + hình + hình + thành Nghĩa EngCihui waveshaping