波形板
ba hình bản
Hán Việt: ba hình bản
Tổng quan
波浪形的建築材料板,材質有塑膠、玻璃纖維、石棉等。也稱為「浪形板」、「浪板」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tấm lượn sóng
- Biên soạn corrugated cardboard M:²kuài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 波浪形的建築材料板,材質有塑膠、玻璃纖維、石棉等。也稱為「浪形板」、「浪板」。
Eng
- Cihui 波形板 ōxíngbǎn n. corrugated cardboard M:²kuài
- Tần suất từ n. corrugated cardboard M:²kuài