波形板

ba hình bản

Hán Việt: ba hình bản

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (hình) + (bản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 波浪形的建築材料板,材質有塑膠、玻璃纖維、石棉等。也稱為「浪形板」、「浪板」。

Eng

  • Cihui 波形板 ōxíngbǎn n. corrugated cardboard M:²kuài