波形的

ba hình đích

Hán Việt: ba hình đích

Tổng quan

lượn sóng (gia huy) (như) undé(e)

Cấu tạo: 波 (ba) + 形 (hình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình sóng
  • Tần suất từ lượn sóng (gia huy) (như) undé(e)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unde

Eng

  • Tần suất từ unde

Từ liên quan

Gần nghĩa

波形号 · 波形瓦 · 波形 · 波形卷发 · 波形皱缩 · 波形图 · 波形式 · 波形板