波斯眼 ba tư nhãn Hán Việt: ba tư nhãn Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 斯 (tư) + 眼 (nhãn)Hán Việtba tư nhãnCấu tạo波 + 斯 + 眼 · ba + tư + nhãn nghĩa thành phần: ba + tư + nhãn