波斯菊

ba tư cúc

Hán Việt: ba tư cúc

Tổng quan

cúc Ba Tư: cây phòng phong

Cấu tạo: (ba) + (tư) + (cúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cúc Ba Tư: cây phòng phong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。菊科秋菊屬,一年生或多年生草本植物。葉對生,二回羽狀深裂,裂片絲狀線形。六、七月在細長花梗頂端,開頭狀花,成蛇目狀的斑紋。一般供觀賞。也稱為「秋英」、「大波斯菊」。

Eng

  • Cihui 波斯菊 ōsījú n. <bot.> coreopsis M:²duǒ/⁴zhī/⁵zhī