波斯貓 bō sī māo · ba tư miêu Hán Việt: ba tư miêu · Pinyin: bō sī māo Tổng quan Mèo Ba Tư Cấu tạo: 波 (ba) + 斯 (tư) + 貓 (miêu)Pinyinbō sī māoHán Việtba tư miêuCấu tạo波 + 斯 + 貓 · ba + tư + miêu nghĩa thành phần: ba + tư + miêu Nghĩa ViệtCihui Mèo Ba TưEngCC-CEDICT Persian (cat)Cihui Persian (cat)