波普爾 bō pǔ ěr · ba phổ nhĩ Hán Việt: ba phổ nhĩ · Pinyin: bō pǔ ěr Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 普 (phổ) + 爾 (nhĩ)Pinyinbō pǔ ěrHán Việtba phổ nhĩCấu tạo波 + 普 + 爾 · ba + phổ + nhĩ nghĩa thành phần: ba + phổ + nhĩ