波梨钟 ba lê chung Hán Việt: ba lê chung Tổng quan ba lê chung (物名)祇園精舍無常院之鐘也。見鐘條。☸ Cấu tạo: 波 (ba) + 梨 (lê) + 钟 (chung)Hán Việtba lê chungCấu tạo波 + 梨 + 钟 · ba + lê + chung nghĩa thành phần: ba + lê + chung Nghĩa ViệtCihui ba lê chung (物名)祇園精舍無常院之鐘也。見鐘條。☸