波森省 bō sēn xǐng · ba sâm tỉnh Hán Việt: ba sâm tỉnh · Pinyin: bō sēn xǐng Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 森 (sâm) + 省 (tỉnh)Pinyinbō sēn xǐngHán Việtba sâm tỉnhCấu tạo波 + 森 + 省 · ba + sâm + tỉnh nghĩa thành phần: ba + sâm + tỉnh