波棱蓋 ba lăng cái Hán Việt: ba lăng cái Tổng quan đầu gối Cấu tạo: 波 (ba) + 棱 (lăng) + 蓋 (cái)Hán Việtba lăng cáiCấu tạo波 + 棱 + 蓋 · ba + lăng + cái nghĩa thành phần: ba + lăng + cái Nghĩa ViệtCihui đầu gốiCihui đầu gối。(波棱蓋兒)膝蓋。EngCihui 波棱蓋 ōlenggài n. <topo.> knee