波比跳

bō bǐ tiào ba bỉ khiêu

Hán Việt: ba bỉ khiêu · Pinyin: bō bǐ tiào

Tổng quan

bài tập burpee (từ mượn)

Cấu tạo: (ba) + (bỉ) + (khiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài tập burpee (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT burpee (loanword)
  • Cihui burpee (loanword)