波濤滾滾

bō tāo gǔn gǔn ba đào cổn cổn

Hán Việt: ba đào cổn cổn · Pinyin: bō tāo gǔn gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (đào) + (cổn) + (cổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滚滚:大水奔流的样子。形容江河奔流而来或迅猛发展的潮流。