波瀾老成

bō lán lǎo chéng ba lan lão thành

Hán Việt: ba lan lão thành · Pinyin: bō lán lǎo chéng

Tổng quan

hoành tráng và mạnh mẽ (của câu chuyện) | tráng lệ | ấn tượng

Cấu tạo: (ba) + (lan) + (lão) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoành tráng và mạnh mẽ (của câu chuyện) | tráng lệ | ấn tượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 波澜:波涛,形容文章多起伏;老成:指文章很老练。形容文章气势雄壮,语句老练。
  • Tân Hoa Tự Điển 波澜波涛,形容文章多起伏;老成指文章很老练。形容文章气势雄壮,语句老练。

Eng

  • CC-CEDICT splendid and powerful (of story)|majestic|awesome
  • Cihui 波瀾老成 ōlánlǎochéng f.e. magnificent; superb