波瀾不驚 bō lán bù jīng · ba lan bất kinh Hán Việt: ba lan bất kinh · Pinyin: bō lán bù jīng Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 瀾 (lan) + 不 (bất) + 驚 (kinh)Pinyinbō lán bù jīngHán Việtba lan bất kinhCấu tạo波 + 瀾 + 不 + 驚 · ba + lan + bất + kinh nghĩa thành phần: ba + lan + bất + kinh