波瀾老成

bō lán lǎo chéng ba lan lão thành

Hán Việt: ba lan lão thành · Pinyin: bō lán lǎo chéng

Tổng quan

hoành tráng và mạnh mẽ (của câu chuyện) | tráng lệ | ấn tượng

Cấu tạo: (ba) + (lan) + (lão) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoành tráng và mạnh mẽ (của câu chuyện) | tráng lệ | ấn tượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容寫文章時才思浩瀚、詞意壯健。唐.杜甫〈敬贈鄭諫議十韻〉詩:「毫髮無遺恨,波瀾獨老成。」

Eng

  • CC-CEDICT splendid and powerful (of story)|majestic|awesome
  • Cihui 波瀾老成 ōlánlǎochéng f.e. magnificent; superb