波特兰市

bō tè lán shìba đặc lan thị

Hán Việt: ba đặc lan thị · Pinyin: bō tè lán shì

Tổng quan

thành phố Portland

Cấu tạo: 波 (ba) + 特 (đặc) + 蘭 (lan) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Portland

Eng

  • Cihui Portland (city)

Từ liên quan

Gần nghĩa

波特兰 · 波特淋毒素 · 波特率 · 波特菇 · 波特蘭 · 波特贝勒菇 · 波特酒 · 波特兰阶