波特酒

bō tè jiǔ ba đặc tửu

Hán Việt: ba đặc tửu · Pinyin: bō tè jiǔ

Tổng quan

rượu vang Porto

Cấu tạo: (ba) + (đặc) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu vang Porto

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 波特,為英語porter的音譯。原義為看門人。波特酒是一種強烈、深褐色的啤酒,其意指這種酒本來是看門人在喝的。也稱為「黑啤酒」。

Eng

  • CC-CEDICT Port wine
  • Cihui Port wine