波特酒

bō tè jiǔba đặc tửu

Hán Việt: ba đặc tửu · Pinyin: bō tè jiǔ

Tổng quan

rượu vang Porto

新华 · Tân Hoa Đại lục

波特,為英語porter的音譯。原義為看門人。波特酒是一種強烈、深褐色的啤酒,其意指這種酒本來是看門人在喝的。也稱為「黑啤酒」。

Cấu tạo: 波 (ba) + 特 (đặc) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rượu port

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 波特,為英語porter的音譯。原義為看門人。波特酒是一種強烈、深褐色的啤酒,其意指這種酒本來是看門人在喝的。也稱為「黑啤酒」。

Eng

  • Cihui Port wine

Từ liên quan

Gần nghĩa

波特兰 · 波特率 · 波特菇 · 波特蘭 · 波特 · 波特兰市 · 波特淋毒素 · 波特贝勒菇