波特率

bō tè lǜba đặc suất

Hán Việt: ba đặc suất · Pinyin: bō tè lǜ

Tổng quan

baud

Cấu tạo: 波 (ba) + 特 (đặc) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 baud
  • Tần suất từ (Tech) tốc độ bốt, tốc độ truyền; baud

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Baud rate

Eng

  • Cihui baud
  • Tần suất từ Baud rate

Đức

  • Handedict Baudrate

Từ liên quan

Gần nghĩa

波特兰 · 波特菇 · 波特蘭 · 波特酒 · 波特 · 波特兰市 · 波特淋毒素 · 波特贝勒菇