波特率

bō tè lǜ ba đặc suất

Hán Việt: ba đặc suất · Pinyin: bō tè lǜ

Tổng quan

baud

Cấu tạo: (ba) + (đặc) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui baud

Eng

  • CC-CEDICT baud
  • Cihui baud