波狀雲 bō zhuàng yún · ba trạng vân Hán Việt: ba trạng vân · Pinyin: bō zhuàng yún Tổng quan undulatus Cấu tạo: 波 (ba) + 狀 (trạng) + 雲 (vân)Pinyinbō zhuàng yúnHán Việtba trạng vânCấu tạo波 + 狀 + 雲 · ba + trạng + vân nghĩa thành phần: ba + trạng + vân Nghĩa ViệtCihui undulatusEngCC-CEDICT undulatusCihui undulatus