波狀菌 ba trạng khuẩn Hán Việt: ba trạng khuẩn Tổng quan Cách viết khác : spirochete Cấu tạo: 波 (ba) + 狀 (trạng) + 菌 (khuẩn)Hán Việtba trạng khuẩnCấu tạo波 + 狀 + 菌 · ba + trạng + khuẩn nghĩa thành phần: ba + trạng + khuẩn Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : spirochete