波粒子 ba lạp tử Hán Việt: ba lạp tử Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 粒 (lạp) + 子 (tử)Hán Việtba lạp tửCấu tạo波 + 粒 + 子 · ba + lạp + tử nghĩa thành phần: ba + lạp + tử Nghĩa EngCihui wavicle